mỡ phần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỡ ở gáy lợn: Chỉ loại mỡ đặc biệt lấy từ phần gáy (cổ trên, vai) của con lợn. Đây là loại mỡ có chất lượng tốt, thường dày, trắng và được ưa chuộng trong chế biến thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi thường dùng mỡ phần để rán, bà bảo món ăn sẽ thơm và ngậy hơn.
- Mua thịt lợn về làm giò, nhớ xin người bán một ít mỡ phần.
- Mỡ phần lợn là nguyên liệu không thể thiếu để làm món chả bì truyền thống.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực, mỡ phần thường được nhắc đến như một nguyên liệu cao cấp để tạo độ bóng, vị béo ngậy và hương thơm đặc trưng cho các món ăn.
- Bí quyết để nồi xôi đồ thơm dẻo là phải có một chút mỡ phần phi lên trộn cùng.
Biến thể và từ gần giống
- Mỡ gáy: Cách gọi khác, ngắn gọn hơn, cùng chỉ phần mỡ ở gáy lợn.
- Mỡ lợn: Danh từ chung chỉ chất béo từ con lợn, trong đó bao gồm cả mỡ phần.
- Tóp mỡ: Chỉ phần mỡ đã được rán (phi) cho đến khi khô và teo lại, có thể được làm từ mỡ phần hoặc các loại mỡ khác.
Từ đồng nghĩa
- Mỡ cổ: Cách gọi khác chỉ cùng một bộ phận (phần mỡ ở cổ/gáy lợn).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mỡ phần". Các thành ngữ về "mỡ" thường dùng từ "mỡ" chung chung, ví dụ: ).
- Mỡ ở gáy lợn.