mỡ phần

Học thuật
Thân thiện
mỡ phần

Mẹ tôi dùng mỡ phần để rán đậu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỡgáy lợn: Chỉ loại mỡ đặc biệt lấy từ phần gáy (cổ trên, vai) của con lợn. Đây loại mỡ chất lượng tốt, thường dày, trắng được ưa chuộng trong chế biến thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi thường dùng mỡ phần để rán, bảo món ăn sẽ thơm ngậy hơn.
    • Mua thịt lợn về làm giò, nhớ xin người bán một ít mỡ phần.
    • Mỡ phần lợn nguyên liệu không thể thiếu để làm món chả truyền thống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, mỡ phần thường được nhắc đến như một nguyên liệu cao cấp để tạo độ bóng, vị béo ngậy hương thơm đặc trưng cho các món ăn.
    • Bí quyết để nồi xôi đồ thơm dẻo phải một chút mỡ phần phi lên trộn cùng.
Biến thể từ gần giống
  • Mỡ gáy: Cách gọi khác, ngắn gọn hơn, cùng chỉ phần mỡgáy lợn.
  • Mỡ lợn: Danh từ chung chỉ chất béo từ con lợn, trong đó bao gồm cả mỡ phần.
  • Tóp mỡ: Chỉ phần mỡ đã được rán (phi) cho đến khi khô teo lại, có thể được làm từ mỡ phần hoặc các loại mỡ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Mỡ cổ: Cách gọi khác chỉ cùng một bộ phận (phần mỡcổ/gáy lợn).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mỡ phần". Các thành ngữ về "mỡ" thường dùng từ "mỡ" chung chung, dụ: ).
mỡ phần

Mẹ tôi dùng mỡ phần để rán đậu.

  1. Mỡgáy lợn.

Từ gần giống

Từ chứa "mỡ phần"